Dịch

unashamed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉtính từkhông so sánh (not comparable)feeling or showing no shame, embarrassment or remorse

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không xấu hổ

Cụm từ (phrase)

unashamedly proudKiêu hãnh không hổ thẹn
unashamedly honestThành thật không ngượng ngùng
unashamedly ambitiousTham vọng không che giấu

Ví dụ

  • làm việc gì không biết xấu hổ
  • / , / / , , / ; .
  • . , , .

AI