Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ashamedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với sự xấu hổ
trạng từ
with shame
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ashamedly
Dạng gốc
(base form)
more ashamedly
So sánh hơn
(comparative)
most ashamedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ashamed
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ashamedly
ashamed
Xấu hổ
tính từ, động từ
un
ashamedly
Không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
trạng từ
unashamed
Không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
tính từ
AI
1
Với sự xấu hổ
1
Với sự xấu hổ
1
Với sự xấu hổ