Dịch

unashamedly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉtrạng từIn an unashamed manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unashamedlyDạng gốc (base form)
  2. more unashamedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most unashamedlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unashamedly ambitiousTham vọng không che giấu
unashamedly honestThành thật không ngượng ngùng
unashamedly proudKiêu hãnh không hổ thẹn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • hắn thản nhiên từ bỏ dự án khi nhận ra mình chẳng được lợi gì từ đó

AI