unashamedly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉtrạng từIn an unashamed manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unashamedlyDạng gốc (base form)
- more unashamedlySo sánh hơn (comparative)
- most unashamedlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unashamedly ambitious | Tham vọng không che giấu | |
| unashamedly honest | Thành thật không ngượng ngùng | |
| unashamedly proud | Kiêu hãnh không hổ thẹn |
Họ từ (word family)
cùng gốc unashamedlyVí dụ
- hắn thản nhiên từ bỏ dự án khi nhận ra mình chẳng được lợi gì từ đó