virtuoso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biɾˈtwoso/nguồn
Nghĩa chính
- Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnhtính từvirtuous
- Bậc thầy (thể hiện khả năng của một bậc thầy)tính từvirtuoso (exhibiting the ability of a virtuoso)
- Người có đạo đứcdanh từvirtuous person
- Tài năngdanh từvirtuoso
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtuosoDạng gốc (base form)
- virtuosísimoSo sánh nhất (superlative)
- virtuosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- virtuososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- virtuosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pianista virtuoso | Pianist tài hoa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- moralđồng nghĩacó đức hạnh, sống cao thượng