Dịch

chaste

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuần khiết, tiết hạnhtính từSexually pure, abstaining from immoral or unlawful sexual intercourse.
  2. Kiêng tình dục, độc thântính từSynonym of celibate, abstaining from any sexual intercourse.
  3. Trinh trắng, ngây thơtính từSynonym of virginal, innocent, having or providing no sexual knowledge or experience.
  4. Đoan trang, kín đáotính từSynonym of modest, particularly (sexism) in reference to behavior expected of sexually pure women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chasteDạng gốc (base form)
  2. chasterSo sánh hơn (comparative)
  3. chastestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chaste treedanh từLoại cây bụi có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải (Vitex agnus-castus)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giản dị
  1. Giản dị, mộc mạcSynonym of austere, plain, unextravagant, particularly demure, sexually discreet.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Đó là một cuộc hôn nhân trong sạch, đầy yêu thương và mãn nguyện.
  • , .Đó là một cuộc hôn nhân lạnh lùng và không tình dục.
  • Piggly , .Cách giáo dục của cô ấy trong sáng đến mức nụ hôn kiểu Pháp đầu tiên đã kết thúc bằng việc hoảng loạn lao đến cửa hàng Piggly Wiggly mua que thử thai tại nhà, phòng hờ thôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichaste
  2. từ tiếng Pháp cổchaste“morally pure”
  3. từ tiếng Latinhcastus“pure”

AI