Dịch

chasteness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem chastedanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being chaste; chastity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chastenessDạng gốc (base form)
  2. chastenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

chaste-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạichastnesse

Ví dụ

  • Livia's

AI