Dịch

casto

C1tính từ (adjective)
/ˈkasto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khiết tịnh (kiêng quan hệ tình dục)tính từchaste (abstaining from sexual intercourse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castoDạng gốc (base form)
  2. castísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. castasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. castosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. castaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nguyên chất
  1. pure

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc casto

AI