casto
C1tính từ (adjective)
/ˈkasto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khiết tịnh (kiêng quan hệ tình dục)tính từchaste (abstaining from sexual intercourse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nguyên chất
- pure
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc castoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung