castizo
C2tính từ (adjective)
/kasˈtiθo/
Nghĩa chính
- Thuần chủngtính từpure-bred
- Thuần khiết, nguyên bản, đầy đủtính từpure, original, fully-fledged
- Nguyên chấttính từpure
- Có 3/4 là người da trắng và 1/4 là người Mỹ da đỏtính từhaving 3/4 white and 1/4 American Indian ancestry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa