Dịch

casticismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kastiˈθismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa đẳng cấpdanh từcasteism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casticismoDạng gốc (base form)
  2. casticismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “” , , .

AI