casticismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kastiˈθismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa đẳng cấpdanh từcasteism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casticismoDạng gốc (base form)
- casticismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “” , , .