castigar
A2động từ (verb)
/kastiˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trừng phạt, xử phạtđộng từto punish, to castigate (to cause to suffer for crime or misconduct)
- Cấm túc, phạt ở nhàđộng từto ground, gate (to punish, especially a child or teenager, by forcing them to stay at home and/or give up certain privileges)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể castigarDanh động từ castigandoPhân từ castigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | castigo |
| tú | castigas |
| él/ella/Ud. | castiga |
| nosotros | castigamos |
| vosotros | castigáis |
| ellos/Uds. | castigan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castigar con la muerte | Trừng phạt bằng cái chết | |
| castigar severamente | Trừng phạt nghiêm khắc |
Ví dụ
- .Anh ấy đã bị trừng phạt vì hành vi xấu.
- .Anh ấy nên bị trừng phạt nếu phạm tội.
- .Các bạn sẽ bị trừng phạt nếu làm lại.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh