punir
động từ (verb)
/puˈniɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trừng phạtđộng từto punish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể punirDanh động từ puniendoPhân từ punido
| Presente | |
|---|---|
| yo | puno |
| tú | punes |
| él/ella/Ud. | pune |
| nosotros | punimos |
| vosotros | punís |
| ellos/Uds. | punen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc punirTừ liên quan (related word)