Dịch

virtuous couch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giường của một người, được coi là nơi để ngủ, trái ngược với nơi để quan hệ tình dục trái phépdanh từOne's bed, viewed as a place for sleeping, as opposed to a place for illicit sex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtuous couchDạng gốc (base form)
  2. virtuous couchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seek one's virtuous couchđộng từĐi ngủ: nằm xuống để ngủ

Ví dụ

  • . . .

AI