virtuous couch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giường của một người, được coi là nơi để ngủ, trái ngược với nơi để quan hệ tình dục trái phépdanh từOne's bed, viewed as a place for sleeping, as opposed to a place for illicit sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtuous couchDạng gốc (base form)
- virtuous couchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seek one's virtuous couchđộng từ | động từ | Đi ngủ: nằm xuống để ngủ |
Ví dụ
- . . .