Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virtuous cycle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với virtuous circle
danh từ
Synonym of virtuous circle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virtuous cycle
Dạng gốc
(base form)
virtuous cycle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
virtuous circle
AI
1
Đồng nghĩa với virtuous circle
1
Đồng nghĩa với virtuous circle
1
Đồng nghĩa với virtuous circle