Dịch

virtuous cycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với virtuous circledanh từSynonym of virtuous circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtuous cycleDạng gốc (base form)
  2. virtuous cyclesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI