Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felón
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/feˈlon/
Nghĩa chính
1
Nguy hiểm
tính từ
treacherous
2
Độc ác
tính từ
wicked
3
Kẻ ác (kẻ ác)
danh từ
villain (wicked person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felón
Dạng gốc
(base form)
fel
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fel
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fel
ona
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
felón
fel
onía
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
邪恶
xié è
Gian ác, độc ác, xấu xa
Tiếng Anh
wicked
Kẻ ác, giới gian ác
villain
Tên côn đồ
treacherous
Phản bội
AI
1
Nguy hiểm
2
Độc ác
3
Kẻ ác (kẻ ác)
1
Nguy hiểm
2
Độc ác
3
Kẻ ác (kẻ ác)
1
Nguy hiểm
2
Độc ác
3
Kẻ ác (kẻ ác)