Dịch

exquisite

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tinh xảotính từEspecially or extraordinarily fine or pleasing; exceptional.
  2. Khó hiểu, cầu kỳ, gượng éptính từRecherché; far-fetched; abstruse.
  3. Tuyệt mỹ, tuyệt diệutính từOf special beauty or rare excellence.
  4. Vô cùng, dữ dội, tột độtính từExceeding; extreme; keen, in a bad or a good sense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exquisiteDạng gốc (base form)
  2. exquisitesSố nhiều (plural)
  3. more exquisiteSo sánh hơn (comparative)
  4. most exquisiteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

exquisite beautyVẻ đẹp tuyệt mỹ
exquisite craftsmanshipTay nghề tinh xảo
exquisite detailChi tiết tinh xảo
exquisite painNỗi đau đớn tột cùng
exquisite pleasureNiềm khoái lạc vô biên
exquisite tasteGu thẩm mỹ tinh tế
exquisite corpsedanh từTrò chơi nghệ thuật tập thể trong đó một số nghệ sĩ cộng tác tập hợp một câu hoặc hình ảnh, thường bằng cách làm theo lời nhắc hoặc được phép xem phần đóng góp cuối cùng duy nhất

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Tinh tế
  1. Tinh tế, sắc sảo, kỹ tínhOf delicate perception or close and accurate discrimination; not easy to satisfy; exact; fastidious.

Ví dụ

  • , .Họ bán cà phê và bánh ngọt ngon, nhưng sô-cô-la của họ thì tuyệt hảo.
  • Nỗi đau đớn tột cùng hay niềm hoan lạc vô biên.
  • , , Khả năng phán đoán, gu thẩm mỹ hoặc sự sáng suốt tinh tế.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tinh xảo
Vô cùng
Chính xác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhexquīsītus“to be outsought”

AI