Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tinh xảotính từEspecially or extraordinarily fine or pleasing; exceptional.
- Khó hiểu, cầu kỳ, gượng éptính từRecherché; far-fetched; abstruse.
- Tuyệt mỹ, tuyệt diệutính từOf special beauty or rare excellence.
- Vô cùng, dữ dội, tột độtính từExceeding; extreme; keen, in a bad or a good sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exquisiteDạng gốc (base form)
- exquisitesSố nhiều (plural)
- more exquisiteSo sánh hơn (comparative)
- most exquisiteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exquisite beauty | Vẻ đẹp tuyệt mỹ | |
| exquisite craftsmanship | Tay nghề tinh xảo | |
| exquisite detail | Chi tiết tinh xảo | |
| exquisite pain | Nỗi đau đớn tột cùng | |
| exquisite pleasure | Niềm khoái lạc vô biên | |
| exquisite taste | Gu thẩm mỹ tinh tế | |
| exquisite corpsedanh từ | danh từ | Trò chơi nghệ thuật tập thể trong đó một số nghệ sĩ cộng tác tập hợp một câu hoặc hình ảnh, thường bằng cách làm theo lời nhắc hoặc được phép xem phần đóng góp cuối cùng duy nhất |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Tinh tế
- Tinh tế, sắc sảo, kỹ tínhOf delicate perception or close and accurate discrimination; not easy to satisfy; exact; fastidious.
Ví dụ
- , .Họ bán cà phê và bánh ngọt ngon, nhưng sô-cô-la của họ thì tuyệt hảo.
- Nỗi đau đớn tột cùng hay niềm hoan lạc vô biên.
- , , Khả năng phán đoán, gu thẩm mỹ hoặc sự sáng suốt tinh tế.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc exquisiteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexquīsītus“to be outsought”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha