Nghĩa chính
- Trò chơi nghệ thuật tập thể trong đó một số nghệ sĩ cộng tác tập hợp một câu hoặc hình ảnh, thường bằng cách làm theo lời nhắc hoặc được phép xem phần đóng góp cuối cùng duy nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A collective art game in which several collaborating artists assemble a sentence or image, usually by following a prompt, or being allowed to see the only last contribution.
- Câu hoặc hình ảnh được tạo ra từ trò chơi nàydanh từđếm được (countable)A sentence or image created as a result of this game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exquisite corpseDạng gốc (base form)
- exquisite corpsesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phápcadavre exquis
Ví dụ
- […] cadavre exquis ( ), .
- , , .
- .