Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de mi flor
tính từ
(adjective)
/de mi ˈfloɾ/
Nghĩa chính
1
Tinh tế; xa hoa
tính từ
exquisite; sumptuous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
琼
qióng
Tuyệt hảo, ngon quý
Tiếng Anh
exquisite
Tinh xảo
AI
1
Tinh tế
1
Tinh tế
1
Tinh tế