Dịch

villainous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồi bại, ác độc, hung áctính từOf, relating to, or appropriate to a villain.
  2. Xấu xa, độc ác, đồi bạitính từWicked, offensive, or reprehensible in nature or behaviour; nefarious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villainousDạng gốc (base form)
  2. more villainousSo sánh hơn (comparative)
  3. most villainousSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Trái với niềm tin phổ biến và tuyên truyền của những kẻ tài phiệt độc ác, Trái Đất có thừa chỗ cho tất cả chúng ta.
  • Ziri .Ziri xoa hai tay vào nhau với vẻ vui sướng đầy ác độc.
  • bộ mặt đê hèn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

villain-ous

  1. từ tiếng Anh trung đạivileinous
  2. từ tiếng Pháp cổvileneus

AI