villainous
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồi bại, ác độc, hung áctính từOf, relating to, or appropriate to a villain.
- Xấu xa, độc ác, đồi bạitính từWicked, offensive, or reprehensible in nature or behaviour; nefarious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- villainousDạng gốc (base form)
- more villainousSo sánh hơn (comparative)
- most villainousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc villainousVí dụ
- , .Trái với niềm tin phổ biến và tuyên truyền của những kẻ tài phiệt độc ác, Trái Đất có thừa chỗ cho tất cả chúng ta.
- Ziri .Ziri xoa hai tay vào nhau với vẻ vui sướng đầy ác độc.
- bộ mặt đê hèn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha