villainy
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự độc ác, tính xấu xadanh từkhông đếm được (uncountable)Evil or wicked character or behaviour.
- Hành vi tội ácdanh từđếm được (countable)A wicked or treacherous act.
- Như kẻ phản diệntính từCharacteristic of a villain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- villainyDạng gốc (base form)
- villainiesSố nhiều (plural)
- more villainySo sánh hơn (comparative)
- most villainySo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự đối xử tệ bạc
- không đếm được (uncountable)Ill-treatment, indignity, degrading or shameful treatment of someone.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Eisley - . .Sân vũ trụ Mos Eisley - các ngươi sẽ không bao giờ tìm thấy một ổ cặn bã và tội ác đáng khinh hơn thế. Chúng ta phải cẩn thận.
- , , .Rõ ràng là trong cả phim nội địa lẫn phim ngoại, bạn không thể trở nên quá ác độc đến mức làm khán giả khó chịu.
- , , I’ll !Có trò gian lận nào đó ở đâu đây, và có một tội ác đen tối đang ủ mưu, tôi xin thề đấy!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự độc ác
Hành vi tội ác