Dịch

villainy

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự độc ác, tính xấu xadanh từkhông đếm được (uncountable)Evil or wicked character or behaviour.
  2. Hành vi tội ácdanh từđếm được (countable)A wicked or treacherous act.
  3. Như kẻ phản diệntính từCharacteristic of a villain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villainyDạng gốc (base form)
  2. villainiesSố nhiều (plural)
  3. more villainySo sánh hơn (comparative)
  4. most villainySo sánh nhất (superlative)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Sự đối xử tệ bạc
  1. không đếm được (uncountable)Ill-treatment, indignity, degrading or shameful treatment of someone.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Eisley - . .Sân vũ trụ Mos Eisley - các ngươi sẽ không bao giờ tìm thấy một ổ cặn bã và tội ác đáng khinh hơn thế. Chúng ta phải cẩn thận.
  • , , .Rõ ràng là trong cả phim nội địa lẫn phim ngoại, bạn không thể trở nên quá ác độc đến mức làm khán giả khó chịu.
  • , , I’ll !Có trò gian lận nào đó ở đâu đây, và có một tội ác đen tối đang ủ mưu, tôi xin thề đấy!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạivileinie
  2. từ tiếng Anglo-Normanvilenie
  3. từ tiếng Pháp cổvilanie
tính từ

villain-y

AI