Dịch

villanía

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biʎaˈnia/

Nghĩa chính

  1. Sự hung ácdanh từvillainy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villaníaDạng gốc (base form)
  2. villaníasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • - - ?

AI