Dịch

depravity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đồi trụy, sự suy đồi đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being depraved; moral debasement.
  2. Hành vi đồi trụy, thói đồi trụydanh từđếm được (countable)A particular depraved act or trait.
  3. Sự bại hoại bẩm sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Inborn corruption, entailing the belief that every facet of human nature has been polluted, defiled, and contaminated by sin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depravityDạng gốc (base form)
  2. depravitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

total depravitydanh từSa ngã toàn diện
original depravitydanh từĐồng nghĩa với original sin

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Sự đồi trụy ở kẻ bị áp bức không phải là lời bào chữa cho kẻ áp bức.
  • , , , .Ở đó có những kẻ từng phạm tội cướp bóc tàn nhẫn, giết người dã man, lừa đảo nhẫn tâm, những hành vi đồi trụy gớm ghiếc.
  • , ! , , , !Đây là một đứa trẻ ba tuổi, và nó không thể biết ai đã tạo ra mình! Không còn nghi ngờ gì nữa, nó cũng hoàn toàn mù tịt về tâm hồn mình, sự bại hoại hiện tại và số phận tương lai của nó!

AI