Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
original depravity
danh từ
(noun)
US
/ɚˈ
ɪ
dʒ
ə
n
ə
l
d
ə
ˈ
p
ɹ
æ
v
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với original sin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of original sin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
original sin
AI
1
Đồng nghĩa với original sin
1
Đồng nghĩa với original sin
1
Đồng nghĩa với original sin