Nghĩa chính
- Nói xấu; mất giá; ác ý; chửi rủađộng từngoại động từ (transitive)To speak ill of; to depreciate; to malign; to revile
- Làm cho xấu hoặc tồi tệ hơn; làm suy yếu; tham nhũngđộng từngoại động từ (transitive)To make bad or worse; to vitiate; to corrupt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depraved-heart murderdanh từ | danh từ | Giết người là kết quả của một hành vi nguy hiểm cho người khác, thể hiện người phạm tội có tâm hồn đồi trụy, không coi trọng tính mạng con người |
| depraved-indifference murderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với depraved-heart murder |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidepraven
- từ tiếng Pháp cổdepraver
- từ tiếng Latinhdēprāvō“pervert, distort, corrupt”
Họ từ (word family)
cùng gốc depraveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha