Dịch

pernicious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hại ngầm, độc hạitính từCausing much harm in a subtle way.
  2. Chết người, nguy hiểmtính từCausing death or injury; deadly.
  3. Gian hiểm, thâm độctính từInsidiously villainous: intending to cause harm, especially in a subtle way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perniciousDạng gốc (base form)
  2. more perniciousSo sánh hơn (comparative)
  3. most perniciousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pernicious scaledanh từĐồng nghĩa với San Jose scale
pernicious anemiadanh từDạng thiếu máu nghiêm trọng do thiếu vitamin B₁₂
pernicious anaemiacụm từ(Y học) Thiếu máu ác tính
pernicious anæmiacụm từDated spelling of pernicious anaemia.chưa dịch

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhanh chóng
  1. Nhanh chóng, mau lẹswift; celeritous.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổpernicios
  2. từ tiếng Latinhperniciōsus“destructive”

Ví dụ

  • .Họ cảnh báo về tác hại ngầm của thông tin sai lệch.
  • , !Bản thân bài luận không có vấn đề gì, nhưng tất cả các câu hỏi và bảng thuật ngữ độc hại này làm tôi vô cùng tức giận!
  • .Một nửa sự thật còn độc hại hơn cả lời nói dối.

AI