Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hại ngầm, độc hạitính từCausing much harm in a subtle way.
- Chết người, nguy hiểmtính từCausing death or injury; deadly.
- Gian hiểm, thâm độctính từInsidiously villainous: intending to cause harm, especially in a subtle way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perniciousDạng gốc (base form)
- more perniciousSo sánh hơn (comparative)
- most perniciousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pernicious scaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với San Jose scale |
| pernicious anemiadanh từ | danh từ | Dạng thiếu máu nghiêm trọng do thiếu vitamin B₁₂ |
| pernicious anaemiacụm từ | cụm từ | (Y học) Thiếu máu ác tính |
| pernicious anæmiacụm từ | cụm từ | Dated spelling of pernicious anaemia.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhanh chóng
- Nhanh chóng, mau lẹswift; celeritous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc perniciousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổpernicios
- từ tiếng Latinhperniciōsus“destructive”
Ví dụ
- .Họ cảnh báo về tác hại ngầm của thông tin sai lệch.
- , !Bản thân bài luận không có vấn đề gì, nhưng tất cả các câu hỏi và bảng thuật ngữ độc hại này làm tôi vô cùng tức giận!
- .Một nửa sự thật còn độc hại hơn cả lời nói dối.