Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perniciousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính độc hại, tính nguy hại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being pernicious; destructiveness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
perniciousness
pernicious
Hại ngầm, độc hại
tính từ
pernicious
ly
Độc, nguy hại
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pernicious
+
-ness
AI
1
Tính độc hại
1
Tính độc hại
1
Tính độc hại