Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benévolo
C1
tính từ
(adjective)
/beˈnebolo/
Nghĩa chính
1
Nhân từ
tính từ
benevolent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benévolo
Dạng gốc
(base form)
benévol
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
benévolo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
benévol
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
benevolent
Nhân từ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
benevolencia
benevolente
AI
1
Nhân từ
1
Nhân từ
1
Nhân từ