benevolente
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhân từ, nhân ái, bao dungtính từbenevolent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benevolenteDạng gốc (base form)
- benevolentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc benevolenteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ai cũng muốn được đối xử một cách công bằng và nhân từ.
- .Ông là một cụ già nhân từ, thường tự nguyện cắt cỏ miễn phí cho hàng xóm.