Dịch

benevolente

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân từ, nhân ái, bao dungtính từbenevolent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benevolenteDạng gốc (base form)
  2. benevolentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc benevolente

Ví dụ

  • .Ai cũng muốn được đối xử một cách công bằng và nhân từ.
  • .Ông là một cụ già nhân từ, thường tự nguyện cắt cỏ miễn phí cho hàng xóm.

AI