beneficioso
B2tính từ (adjective)
/benefiˈsjoso/
Nghĩa chính
- Có lợitính từbeneficial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneficiosoDạng gốc (base form)
- beneficiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- beneficiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- beneficiosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insecto beneficioso | Côn trùng có ích | |
| potencialmente beneficioso | Có lợi tiềm tàng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có lợi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- goodTiếng Anhtương đương