Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
behooveful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cần thiết; hữu ích; phù hợp; có lợi nhuận; thuận lợi
tính từ
Needful; useful; fit; profitable; advantageous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noteful
Nguồn gốc
(etymology)
behoove
+
-ful
từ tiếng Anh trung đại
behoveful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
behooveful
behooveful
ness
Chưa có nghĩa
behooveful
ly
Chưa có nghĩa
AI
1
Cần thiết
1
Cần thiết
1
Cần thiết