Nghĩa chính
- Hữu ích, có ích, hay giúp đỡtính từFurnishing help; giving aid; useful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- helpfulDạng gốc (base form)
- more helpfulSo sánh hơn (comparative)
- helpfullerSo sánh hơn (comparative)
- most helpfulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- helpful for sbcó ích cho aiThis approach may be helpful for people with very severe symptoms.Cách tiếp cận này có thể có ích cho những người có các triệu chứng rất nghiêm trọng.
- helpful to do sthcó ích để làm gìYou may find it helpful to read this before making any decisions.Bạn có thể thấy việc đọc cái này có ích trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
- helpful for sb to do sthcó ích cho ai để làm gìIt would be helpful for me to see the damage for myself.Sẽ có ích cho tôi nếu tự mình nhìn thấy thiệt hại.
- helpful in doing sthcó ích trong việc làm gìRole-play is helpful in developing communication skills.Đóng vai có ích trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp.
- helpful to sbcó ích cho aiThis final section will be particularly helpful to students.Phần cuối cùng này sẽ đặc biệt có ích cho sinh viên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| helpful advice | Lời khuyên hữu ích | |
| helpful information | Thông tin hữu ích | |
| helpful person | Người hay giúp đỡ | |
| helpful tip | Mẹo bổ ích | |
| super helpful | Cực kỳ hữu ích | |
| helpful pointer | Lời khuyên hữu ích | |
| the most helpful | Hữu ích nhất |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hữu ích
Họ từ (word family)
cùng gốc helpfulNgôn ngữ khác
Ví dụ
- một manh mối hữu ích
- một người hữu ích