útil
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈutil/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hữu ích, có íchtính từhelpful; useful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día útil | Ngày làm việc | |
| voto útil | Bỏ phiếu chiến thuật | |
| idiota útil | Thằng ngốc hữu ích | |
| carga útil | Tải trọng có ích | |
| invención útil | Phát minh hữu ích | |
| sugerencia útil | Gợi ý hữu ích | |
| enormemente útil | Cực kỳ hữu ích | |
| especialmente útil | Đặc biệt hữu ích |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có ích
- useful
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc útilNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc quá chậm để có thể giúp ích cho chúng tôi.
- .Lời khuyên của ông ấy sẽ rất có ích cho các bạn.
- .Máy ghi âm là một công cụ hỗ trợ hữu ích trong giảng dạy.