utilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/utiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hữu ích, công dụng, ích lợidanh từutility, usefulness
- Lợi nhuận, tiền lãidanh từprofits
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilidadDạng gốc (base form)
- utilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de gran utilidad | Rất hữu ích | |
| margen de utilidad | Tỷ suất lợi nhuận | |
| ser de utilidad | Hữu ích, có tác dụng | |
| utilidad marginaldanh từ | danh từ | Tiện ích cận biên |
| utilidad pública | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ mua những thứ có ích với mình.
- .Công dụng của một chiếc nồi nằm ở khoảng trống bên trong nó.
- .Cuốn sách này sẽ rất hữu ích cho bạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung