Dịch

utilidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/utiliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hữu ích, công dụng, ích lợidanh từutility, usefulness
  2. Lợi nhuận, tiền lãidanh từprofits

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utilidadDạng gốc (base form)
  2. utilidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de gran utilidadRất hữu ích
margen de utilidadTỷ suất lợi nhuận
ser de utilidadHữu ích, có tác dụng
utilidad marginaldanh từTiện ích cận biên
utilidad públicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ mua những thứ có ích với mình.
  • .Công dụng của một chiếc nồi nằm ở khoảng trống bên trong nó.
  • .Cuốn sách này sẽ rất hữu ích cho bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI