Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inutilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inutiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự vô dụng
danh từ
uselessness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inutilidad
Dạng gốc
(base form)
inutilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uselessness
Tình trạng không khỏe, tính chất vô dụng
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
utilidad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inútil
AI
1
Sự vô dụng
1
Sự vô dụng
1
Sự vô dụng