Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
utilidad marginal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiện ích cận biên
danh từ
marginal utility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
utilidad marginal
Dạng gốc
(base form)
utilidad
es marginales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marginal utility
Độ thỏa dụng cận biên
AI
1
Tiện ích cận biên
1
Tiện ích cận biên
1
Tiện ích cận biên