Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voto útil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu chiến thuật
danh từ
tactical vote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voto útil
Dạng gốc
(base form)
voto
s útiles
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tactical vote
Cuộc bỏ phiếu cho một ứng cử viên không phải là lựa chọn đầu tiên của họ, vì những lý do chiến lược, nhằm ngăn chặn một kết quả không mong muốn
AI
1
Bỏ phiếu chiến thuật
1
Bỏ phiếu chiến thuật
1
Bỏ phiếu chiến thuật