Dịch

servicial

B2tính từ (adjective)
/seɾbiˈθjal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sẵn lòng giúp đỡ, hay giúp đỡtính từhelpful
  2. Chu đáo, ân cầntính từattentive
  3. Tốt bụng, niềm nởtính từkind

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. servicialDạng gốc (base form)
  2. servicialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hay giúp đỡ
  1. helpful, who helps

Ví dụ

  • , .Anh ấy là một người rất nhiệt tình, thích giúp đỡ người khác.
  • .Bố bạn từng là một người đàn ông tử tế và hay giúp đỡ người khác.
  • .Các nhân viên thô lỗ và chẳng mấy nhiệt tình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI