Dịch

attentive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chăm chútính từPaying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.
  2. Ân cần, chu đáotính từCourteous; mindful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attentiveDạng gốc (base form)
  2. more attentiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most attentiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • attentive to sb/sthchu đáo với ai, quan tâm đến cái gìMinisters should be more attentive to the needs of families.Các bộ trưởng nên quan tâm hơn đến nhu cầu của các gia đình.

Cụm từ (phrase)

attentive audienceKhán giả chăm chú theo dõi
attentive listenerNgười chăm chú lắng nghe
attentive serviceDịch vụ chu đáo
attentive to needsChu đáo với các nhu cầu
attentive publicdanh từNhững thành viên dân cư có ý thức cao và rất thông minh; giáo sĩ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiattentif
  2. từ tiếng Pháp cổattentif

Ví dụ

  • , .Cô ấy là một người biết chăm chú lắng nghe, nhưng lại không thích nói nhiều.
  • wife’s người chồng chu đáo với các nhu cầu của vợ
  • ân cần với ai

AI