Nghĩa chính
- Chăm chútính từPaying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.
- Ân cần, chu đáotính từCourteous; mindful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attentiveDạng gốc (base form)
- more attentiveSo sánh hơn (comparative)
- most attentiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- attentive to sb/sthchu đáo với ai, quan tâm đến cái gìMinisters should be more attentive to the needs of families.Các bộ trưởng nên quan tâm hơn đến nhu cầu của các gia đình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attentive audience | Khán giả chăm chú theo dõi | |
| attentive listener | Người chăm chú lắng nghe | |
| attentive service | Dịch vụ chu đáo | |
| attentive to needs | Chu đáo với các nhu cầu | |
| attentive publicdanh từ | danh từ | Những thành viên dân cư có ý thức cao và rất thông minh; giáo sĩ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiattentif
- từ tiếng Pháp cổattentif
Ví dụ
- , .Cô ấy là một người biết chăm chú lắng nghe, nhưng lại không thích nói nhiều.
- wife’s người chồng chu đáo với các nhu cầu của vợ
- ân cần với ai