Dịch

attentively

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chăm chútrạng từIn an attentive manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attentivelyDạng gốc (base form)
  2. more attentivelySo sánh hơn (comparative)
  3. most attentivelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

examine attentivelyQuan sát chăm chú
listen attentivelyLắng nghe chăm chú
read attentivelyĐọc chăm chú
wait attentivelyChờ đợi chăm chú
watch attentivelyXem chăm chú

Ví dụ

  • ' ,' , .Đó là một vết cắt rất gọn gàng," Chuột Phủi nói, vừa chăm chú quan sát lại.
  • .Bọn trẻ lắng nghe chăm chú.
  • .Mọi người lắng nghe chăm chú.

Nguồn gốc (etymology)

attentive-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiattentifly

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI