attentively
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chăm chútrạng từIn an attentive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attentivelyDạng gốc (base form)
- more attentivelySo sánh hơn (comparative)
- most attentivelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| examine attentively | Quan sát chăm chú | |
| listen attentively | Lắng nghe chăm chú | |
| read attentively | Đọc chăm chú | |
| wait attentively | Chờ đợi chăm chú | |
| watch attentively | Xem chăm chú |
Ví dụ
- ' ,' , .Đó là một vết cắt rất gọn gàng," Chuột Phủi nói, vừa chăm chú quan sát lại.
- .Bọn trẻ lắng nghe chăm chú.
- .Mọi người lắng nghe chăm chú.
Họ từ (word family)
cùng gốc attentivelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha