Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lưu tâmtính từaware (of something); attentive, heedful.
- Chánh niệmtính từOf or pertaining to mindfulness; sustaining meta-attention of the contents of one's own mind in the present moment.
- Lượng tâm trí chứa đượcdanh từAs much as can be held in one's mind at a time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mindfulDạng gốc (base form)
- mindfulsSố nhiều (plural)
- more mindfulSo sánh hơn (comparative)
- most mindfulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mindful of sb/sthlưu tâm đến ai/cái gìmindful of our responsibilitieslưu tâm đến trách nhiệm của chúng ta
- mindful that…lưu tâm rằng…She is mindful that the election result was very close last time.Cô ấy lưu tâm rằng kết quả bầu cử lần trước rất sát sao.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có ý định
- Có ý định, nghiêng vềInclined (to do something).
Ví dụ
- .Tôi nghĩ việc sống chánh niệm có thể giúp bạn trân trọng cuộc sống hơn.
- , , .Một bản phác thảo có thể chứa đựng nhiều đơn vị tư duy cùng lúc, cho phép các nhà thiết kế nhìn thấy nhiều hơn những gì họ có thể tưởng tượng và tích hợp các ý nghĩ đó lại với nhau.
- .Hãy cẩn thận nơi bạn bước chân.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mindfulNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha