Dịch

unmindful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu nhận thức; quêntính từLacking awareness; oblivious.
  2. Không nhớ, nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó; không chú ý đếntính từFailing to remember, recognize, or pay attention to something; heedless of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmindfulDạng gốc (base form)
  2. more unmindfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most unmindfulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-mindful

  1. từ tiếng Anh trung đạiunmyndefull

Ví dụ

  • không chú ý đến nhiệm vụ
  • quên người nào
  • .

AI