Dịch

mindless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiếu suy nghĩ, bốc đồngtính từShowing a lack of forethought or sense.
  2. Vô nghĩa, không mục đíchtính từHaving no sensible meaning or purpose.
  3. Thiếu cẩn trọng, lơ đễnhtính từHeedless.
  4. Đơn điệu, máy móctính từOverly repetitive and unchallenging, not requiring any careful attention or providing any significant stimulation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mindlessDạng gốc (base form)
  2. more mindlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most mindlessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mindless of sb/sthkhông để ý đến ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

meeting of the mindlessdanh từSự bất đồng nghiêm trọng, đặc biệt là sự bất đồng xuất phát từ một cuộc tụ họp trong đó diễn ra thảo luận hoặc đàm phán

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vô tri
  1. Lacking a mind.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

mind-less

  1. từ tiếng Anh trung đạimyndles
  2. từ tiếng Anh cổmyndlēas

Ví dụ

  • .Một hành vi bạo lực vô nghĩa.
  • .Chủ nghĩa vô thần cho rằng các lực lượng khoa học vô tri kiểm soát vũ trụ.
  • .Đó chỉ là giải trí vô bổ.

AI