Dịch

descerebrado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deseɾeˈbɾado/

Nghĩa chính

  1. Không có đầu óctính từmindless, brainless
  2. Người không có đầu ócdanh từbrainless person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. descerebradoDạng gốc (base form)
  2. descerebradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. descerebradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. descerebradaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , 8 , .

AI