descerebrado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deseɾeˈbɾado/
Nghĩa chính
- Không có đầu óctính từmindless, brainless
- Người không có đầu ócdanh từbrainless person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descerebradoDạng gốc (base form)
- descerebradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- descerebradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- descerebradaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , 8 , .