Nghĩa chính
- Bất tỉnhtính từWithout feeling or desire to work; deprived of sensation.
- Vô nghĩa, ngớ ngẩntính từLacking meaning or purpose; without common sense.
- Vô cớ, phi lýtính từWithout a discernible meaning or purpose, especially of a violent or evil act.
- Thiếu suy nghĩ, liều lĩnhtính từWithout consideration, awareness or sound judgement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senselessDạng gốc (base form)
- more senselessSo sánh hơn (comparative)
- most senselessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senseless slaughter | Cuộc tàn sát vô nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc senselessVí dụ
- ; didn’t .Cú đánh vào đầu khiến anh ấy bất tỉnh; anh ấy không tỉnh lại cho đến khi ở trong xe cấp cứu.
- .Thật là một sự lãng phí tiền bạc vô nghĩa.
- , “ .”Tại cuộc họp báo, Crump gọi vụ sát hại cô ấy là vô lý ở mọi khía cạnh.