Dịch

insensible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không thể cảm nhận được bằng giác quantính từUnable to be perceived by the senses.
  2. Không có khả năng hoặc bị mất cảm giác vật lýtính từIncapable or deprived of physical sensation.
  3. Không thể hiểu đượctính từUnable to be understood; unintelligible.
  4. Không hợp lý hoặc hợp lý; vô nghĩatính từNot sensible or reasonable; meaningless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insensibleDạng gốc (base form)
  2. more insensibleSo sánh hơn (comparative)
  3. most insensibleSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Không có khả năng cảm nhận tinh thần
  1. Không có khả năng cảm nhận tinh thần; vô tưIncapable of mental feeling; indifferent.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiinsensible
  2. từ tiếng Pháp cổinsensible
  3. từ tiếng Latinh muộnīnsēnsibilis

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • không cảm thấy lạnh
  • Cleopatra's .
  • , […] .

AI