insensible
B2tính từ (adjective)
/insenˈsible/
Nghĩa chính
- Vô cảm, nhẫn tâm, thiếu tế nhịtính từinsensible, insensitive, callous, cold, tactless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insensibleDạng gốc (base form)
- insensiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đáy chân không cảm nhận được nhiệt và lạnh.
- ¿ Tom ?Làm sao Tom có thể vô cảm đến vậy?
- Tom .Quan sát của Tom thật vô cảm.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa