sensible
B1tính từ (adjective)
/senˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- Nhạy cảm, dễ xúc độngtính từsensitive
- Có tri giác, có cảm giáctính từsentient
- Nhạy, phản ứng nhanhtính từresponsive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensibleDạng gốc (base form)
- sensiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piel sensible | Da nhạy cảm | |
| ser sensible a algo | Nhạy cảm với điều gì | |
| tema sensible | Chủ đề nhạy cảm | |
| persona altamente sensibledanh từ | danh từ | Người rất nhạy cảm |
| información sensible | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sensibleVí dụ
- .Bạn quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.
- ¿ ?Chiếc răng này có nhạy cảm với đồ ăn lạnh không?
- .Mắt tôi cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng.