Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insensiblemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô cảm
trạng từ
insensitively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insensitively
Xem insensitive
AI
1
Một cách vô cảm
1
Một cách vô cảm
1
Một cách vô cảm