undetectable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể phát hiện đượctính từUnable to be detected; not detectable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undetectableDạng gốc (base form)
- more undetectableSo sánh hơn (comparative)
- most undetectableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “” , electro-plate, , goldsmith's .Trong thời đại của vàng cán, mạ điện và ngọc trai nhân tạo không thể phân biệt được, thật kỳ lạ là gần như loại vật liệu thay thế trung thực duy nhất được biết đến trong nghệ thuật kim hoàn lại bị lãng quên hoàn toàn.
- What’s , 28 .Hơn nữa, chỉ 28 phần trăm người Mỹ sống chung với HIV đã được điều trị đủ để có tải lượng virus không thể phát hiện được trong máu.
- .Nhiều thay đổi xảy ra không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha