Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indetectable
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể phát hiện được
tính từ
undetectable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indetectable
Dạng gốc
(base form)
indetectable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
undetectable
Không thể phát hiện được
AI
1
Không thể phát hiện được
1
Không thể phát hiện được
1
Không thể phát hiện được