Dịch

untraceable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không khám phá ra được, không thể phát hiện ra đượctính từNot able to be traced or tracked down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untraceableDạng gốc (base form)
  2. more untraceableSo sánh hơn (comparative)
  3. most untraceableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . — , .Sau đó là bitcoin, loại tiền điện tử đang tăng vọt về giá trị trong thời gian gần đây. Bitcoin về cơ bản là tiền ảo - loại tiền ẩn danh, không thể theo dõi được nhét vào ví di động.

AI