untraceable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không khám phá ra được, không thể phát hiện ra đượctính từNot able to be traced or tracked down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untraceableDạng gốc (base form)
- more untraceableSo sánh hơn (comparative)
- most untraceableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , . — , .Sau đó là bitcoin, loại tiền điện tử đang tăng vọt về giá trị trong thời gian gần đây. Bitcoin về cơ bản là tiền ảo - loại tiền ẩn danh, không thể theo dõi được nhét vào ví di động.
Họ từ (word family)
cùng gốc untraceableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha